Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
16/10/1992
16/10/1992Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
⚽
Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
9
11
7.88
22
1951
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Khaleej Saihat
King's Cup
2025
Al Khaleej Saihat
Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
8
1
0
7.2
9
11
0
0
7.88
Chuyển nhượng

Olympiakos Piraeus
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Al Khaleej Saihat

1. FC Kaiserslautern
Thời gian:21/7/2014
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus
Phí:€ 400K

Asteras Tripolis
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:1. FC Kaiserslautern
Phí:€ 250K

Trikala
Thời gian:1/6/2010
Chuyển đến:Asteras Tripolis
Phí:€ 45K


