Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
16/8/1993
16/8/1993Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2024
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
1
0
—
19
1670
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Yokohama FC
J2 League
2024
Albirex Niigata
J1 League
2024
Tokushima Vortis
J2 League
2024
Albirex Niigata
J-League Cup
2024
Tokushima Vortis
J-League Cup
2024
Tokushima Vortis
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
2
1
0
7.09
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tokushima Vortis
Thời gian:30/7/2024
Chuyển đến:Albirex Niigata

Renofa Yamaguchi
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Tokushima Vortis

Renofa Yamaguchi
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Yokohama FC

Albirex Niigata
Thời gian:10/1/2026
Chuyển đến:FC Tokyo


