Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
20/7/1990
20/7/1990Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
J1 League - Hạng 2— 2019
🏆
Asian Games - Vô địch— 2010
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
1
6.88
9
710
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
1
0
6.88
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—


