Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
5/10/1992
5/10/1992Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cup - Vô địch— 2010
🏆
Premier League - Vô địch— 2010
🏆
Cup - Vô địch— 2009
🏆
Premier League - Vô địch— 2009
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
—
20
1695
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ararat-Armenia
Premier League
2024
Ararat-Armenia
Europa Conference League
2024
Armenia
Giao hữu Quốc tế
2024
Ararat-Armenia
Cup
2024
Armenia
UEFA Nations League
2024
Armenia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.75
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.56
0
0
1
0
6.25
Chuyển nhượng

FC Astana
Thời gian:20/1/2024
Chuyển đến:Ararat-Armenia

Kairat Almaty
Thời gian:18/2/2022
Chuyển đến:FC Astana

Zhetysu
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Kairat Almaty

Torpedo Zhodino
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Zhetysu

Pyunik Yerevan
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Torpedo Zhodino


