Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
31/8/1988
31/8/1988Chiều cao
182 cm
182 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Livonia Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2012
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2011
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2008
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Flora Tallinn
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

Tychy 71
Thời gian:27/7/2020
Chuyển đến:Flora Tallinn

Korona Kielce
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Tychy 71

Gornik Zabrze
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Korona Kielce

Kalju Nomme
Thời gian:22/12/2015
Chuyển đến:Gornik Zabrze

Flora Tallinn
Thời gian:15/2/2010
Chuyển đến:Kalju Nomme

FC Levadia Tallinn
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Kallaste Ken

