Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Togo
Ngày sinh
27/1/1992
27/1/1992Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Pro League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Pro League - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
8
1
7.3
19
897
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Togo
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Al Ain
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
7
8
1
0
0
7.3
Chuyển nhượng

Renaissance Berkane
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Al Ain
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/5/2018
Chuyển đến:Renaissance Berkane


