Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
11/2/2000
11/2/2000Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
77
77🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Livonia Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2023
🏆
Livonia Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2019
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2019
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2016
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
11
993
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Flora II
Esiliiga A
2024
Flora Tallinn
Meistriliiga
2024
Flora Tallinn
Europa Conference League
2024
Flora Tallinn
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kuressaare
Thời gian:23/7/2022
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:12/1/2021
Chuyển đến:Kuressaare

