Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
25/8/1997
25/8/1997Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
28
28🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First Division A - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2018
🏆
J1 League - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
J1 League - Vô địch— 2016
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2016
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2015
⚽
DFB PokalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
7.7
1
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
1899 Hoffenheim
DFB Pokal
2025
1899 Hoffenheim
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.3
0
0
1
0
7.7
0
0
1
0
6.2
Chuyển nhượng

Kashima
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Kashima
Thời gian:4/1/2022
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Union St. Gilloise
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:1899 Hoffenheim


