Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
16/4/1996
16/4/1996Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2018
🏆
J1 League - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2016/2017
🏆
J1 League - Vô địch— 2016
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2016
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
0
0
6.86
20
1807
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kashima
J-League Cup
2025
Kashima
J League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
3
0
6.86
Chuyển nhượng

OH Leuven
Thời gian:15/7/2024
Chuyển đến:Kashima

Santa Clara
Thời gian:18/7/2023
Chuyển đến:OH Leuven

Kashima
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Santa Clara

Tokyo Verdy
Thời gian:12/1/2016
Chuyển đến:Kashima

