Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
1/11/1992
1/11/1992Số áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
0
—
21
1794
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ararat-Armenia
Premier League
2024
Ararat-Armenia
Europa Conference League
2024
Armenia
UEFA Nations League
2024
Ararat-Armenia
Cup
2024
Armenia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
7
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.53
Chuyển nhượng

Ararat
Thời gian:4/8/2021
Chuyển đến:Ararat-Armenia

Shirak
Thời gian:28/8/2020
Chuyển đến:Ararat

Ararat
Thời gian:26/8/2020
Chuyển đến:Shirak

Shirak
Thời gian:26/7/2020
Chuyển đến:Ararat

Alashkert
Thời gian:1/9/2018
Chuyển đến:Shirak

Shirak
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Alashkert


