Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
21/2/2002
21/2/2002Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
National Division - Vô địch— 2023/2024
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2021
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Challenger Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
2
1
6.69
16
620
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Differdange 03
National Division
2024
RAAL La Louvière
Challenger Pro League
2024
RAAL La Louvière
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
1
1
0
6.69
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Differdange 03
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:RAAL La Louvière

Lorient
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Avranches
Thời gian:30/8/2022
Chuyển đến:Lorient

Avranches
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Paris Saint Germain
Thời gian:17/1/2022
Chuyển đến:Avranches

Paris Saint Germain
Thời gian:3/8/2021
Chuyển đến:Bastia

RAAL La Louvière
Thời gian:7/8/2025
Chuyển đến:Rodez


