Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Quần đảo Faroe
Ngày sinh
17/7/1990
17/7/1990Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2020
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2017
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2015
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2015
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
14
0
—
12
1035
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
NSI Runavik
Meistaradeildin
2025
NSI Runavik
Løgmanssteypid
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
14
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Breidablik
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:NSI Runavik

NSI Runavik
Thời gian:4/2/2023
Chuyển đến:Breidablik

