Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
21/5/2004
21/5/2004Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League International Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2021/2022
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2021/2022
⚽
Challenger Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
7.01
26
1808
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
KAA Gent II
Challenger Pro League
2025
Gent
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.01
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Jong PSV
Thời gian:3/9/2024
Chuyển đến:Lierse Kempenzonen

Jong PSV U21
Thời gian:25/7/2025
Chuyển đến:Gent

K. Lierse S.K.
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Jong PSV U21

K. Lierse S.K.
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:PSV Eindhoven

PSV Eindhoven
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:Gent


