Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
21/5/2004
21/5/2004Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League International Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2021/2022
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2021/2022
⚽
Challenger Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
0
0
6.87
24
2160
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
2024
K. Lierse S.K.
Challenger Pro League
2024
Jong PSV U21
Eerste Divisie
2024
K. Lierse S.K.
Cup
2024
PSV U21
Premier League International Cup
2024
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2024
Belgium U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.87
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Jong PSV
Thời gian:3/9/2024
Chuyển đến:Lierse Kempenzonen

Jong PSV U21
Thời gian:25/7/2025
Chuyển đến:Gent

K. Lierse S.K.
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Jong PSV U21

K. Lierse S.K.
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:PSV Eindhoven

PSV Eindhoven
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:Gent


