Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
20/10/2001
20/10/2001Chiều cao
168 cm
168 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2024
⚽
J-League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fujieda MYFC
J2 League
2025
Nagoya Grampus
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Nagoya Grampus
Thời gian:9/6/2025
Chuyển đến:Fujieda MYFC

Nagoya Grampus
Thời gian:8/6/2025
Chuyển đến:Fujieda MYFC

Fujieda MYFC
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Nagoya Grampus

