Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Denmark
Ngày sinh
5/11/1986
5/11/1986Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2024/2025
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Community Shield - Vô địch— 2021
🏆
FA Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League Asia Trophy - Hạng 2— 2017
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Championship - Vô địch— 2013/2014
🏆
League Two - Vô địch— 2009/2010
⚽
League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
0
0
6.95
37
3240
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Celtic
League Cup
2025
Celtic
Friendlies Clubs
2025
Denmark
Giao hữu Quốc tế
2025
Celtic
Cúp C1
2025
Celtic
Cúp C2
2025
Celtic
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.95
0
0
0
0
6.95
0
1
0
0
7.7
0
0
0
0
6.95
0
0
0
0
6.66
0
0
3
0
7.02
Chuyển nhượng

Anderlecht
Thời gian:18/7/2024
Chuyển đến:Celtic

Nice
Thời gian:5/9/2023
Chuyển đến:Anderlecht

Leicester
Thời gian:3/8/2022
Chuyển đến:Nice
Phí:€ 1M

Leeds
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 1.7M

Notts County
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Leeds

Manchester City
Thời gian:18/8/2009
Chuyển đến:Notts County
Phí:€ 1.8M

Manchester City
Thời gian:13/3/2008
Chuyển đến:Coventry

Manchester City
Thời gian:25/10/2007
Chuyển đến:Cardiff

Manchester City
Thời gian:1/1/2006
Chuyển đến:Darlington


