Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
24/11/1995
24/11/1995Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2019
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2018
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
1
0
6.83
17
1448
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Machida Zelvia
J1 League
2024
Machida Zelvia
Emperor Cup
2024
Machida Zelvia
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
6
0
6.83
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Urawa
Thời gian:9/1/2024
Chuyển đến:Machida Zelvia

Urawa
Thời gian:1/2/2025
Chuyển đến:Urawa

Machida Zelvia
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Urawa

