Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
1/5/1994
1/5/1994Chiều cao
166 cm
166 cmSố áo
51
51🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J2 League - Hạng 2— 2021
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
J2 League - Vô địch— 2014
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
1
2
6.79
15
1479
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J League 1
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
2
1
0
6.79
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kyoto Sanga
Thời gian:17/7/2023
Chuyển đến:FC Tokyo

Consadole Sapporo
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Kyoto Sanga

Consadole Sapporo
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Kyoto Sanga

Ehime FC
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Consadole Sapporo

Shonan Bellmare
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Ehime FC

FC Tokyo
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Fagiano Okayama


