Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
14/5/2004
14/5/2004Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2025
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
2
3
6.76
21
1698
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
3
0
0
6.76
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


