Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
16/5/2002
16/5/2002Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2024/2025
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2017/2018
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
2
4
6.86
14
1279
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Lazio
Coppa Italia
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Lazio
Serie A
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
7.7
2
0
0
0
—
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
7.05
0
0
0
1
5.93
3
0
3
0
6.99
2
4
3
0
6.86
Chuyển nhượng

Jong Ajax
Thời gian:10/8/2023
Chuyển đến:Ajax U19

Ajax U19
Thời gian:29/6/2024
Chuyển đến:Taylor Kenneth

Ajax
Thời gian:8/1/2026
Chuyển đến:Lazio


