Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
4/11/2002
4/11/2002Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2020/2021
⚽
EkstraklasaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
6.7
21
1896
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Poland U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Legia Warszawa
UEFA Europa Conference League
2025
Legia Warszawa
Ekstraklasa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.93
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

Stomil Olsztyn
Thời gian:17/6/2022
Chuyển đến:Legia Warszawa

Legia Warszawa
Thời gian:25/2/2022
Chuyển đến:Stomil Olsztyn


