Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
16/7/1994
16/7/1994Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
J1 League - Vô địch— 2021
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.6
1
79
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
Kyoto Sanga
J1 League
2024
Kyoto Sanga
J-League Cup
2024
Kyoto Sanga
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Tokyo
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Kyoto Sanga

Kawasaki Frontale
Thời gian:23/7/2022
Chuyển đến:FC Tokyo

Matsumoto Yamaga
Thời gian:9/1/2021
Chuyển đến:Kawasaki Frontale

FC Gifu
Thời gian:1/2/2020
Chuyển đến:Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga
Thời gian:19/7/2019
Chuyển đến:FC Gifu

Fagiano Okayama
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Matsumoto Yamaga

Kyoto Sanga
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:FC Tokyo

Kyoto Sanga
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:FC Tokyo

FC Tokyo
Thời gian:10/6/2025
Chuyển đến:Mito Hollyhock

Mito Hollyhock
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:FC Tokyo

FC Tokyo
Thời gian:14/1/2026
Chuyển đến:Prachuap


