Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hy Lạp
Ngày sinh
8/11/2002
8/11/2002Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super League K19 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
0
7.02
25
2346
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Olympiakos Piraeus
Friendlies Clubs
2025
Greece
Giao hữu Quốc tế
2025
Greece U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Olympiakos Piraeus
Cúp C1
2025
Olympiakos Piraeus
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.5
0
0
0
0
7.3
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.69
0
0
0
0
7.02


