Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
28/2/1998
28/2/1998Số áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2021
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2017
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
0
0
—
34
2984
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
2024
Estonia
Baltic Cup
2024
Estonia
Giao hữu Quốc tế
2024
Estonia
UEFA Nations League
2024
Estonia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
1
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.3
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tallinna Kalev
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn


