Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Belarus
Ngày sinh
Ngày sinh4/6/2002
Số áo
Số áo35
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch2025
🏆
Super Cup - Hạng 22025
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch2024
🏆
Premier League - Hạng 22024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch2023
🏆
Premier League - Hạng 22023
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch2022
1. Division
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Dnepr Mogilev
1. Division
2025
Neman
Premier League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
FC Dnepr Mogilev
FC Dnepr Mogilev
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:Neman
FC Dnepr Mogilev
FC Dnepr Mogilev
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Neman
Neman
Neman
Thời gian:13/3/2025
Chuyển đến:FC Dnepr Mogilev