Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
26/2/1996
26/2/1996Chiều cao
180 cm
180 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Mosta Tournament - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
0
—
20
1698
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gzira United
Premier League
2024
Birkirkara
Premier League
2024
Gzira United
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
7
0
—
0
0
2
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Birkirkara
Thời gian:24/1/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Birkirkara
Thời gian:24/1/2025
Chuyển đến:Gzira United

Gzira United
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Birkirkara

Gzira United
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Birkirkara

Birkirkara
Thời gian:5/2/2026
Chuyển đến:Mosta

