Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
18/5/2001
18/5/2001Số áo
27
27Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-Leagues All Stars Men - Vô địch— 2024
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2023
🏆
A-League Youth - Vô địch— 2018/2019
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
7.22
13
1104
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Melbourne City
Australia Cup
2025
Australia
Giao hữu Quốc tế
2025
Melbourne City
AFC Champions League
2025
Melbourne City
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
7
0
0
0
0
7.22
Chuyển nhượng

Brisbane Roar
Thời gian:25/6/2024
Chuyển đến:Melbourne City

Brisbane Roar
Thời gian:30/6/2024
Chuyển đến:Melbourne City

Melbourne City
Thời gian:26/1/2026
Chuyển đến:New York City FC


