Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
7/10/1993
7/10/1993Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2021
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2015/2016
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
1
2
7.17
32
2832
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Seoul
K League 1
2024
Beijing Guoan
Super League
2024
FC Seoul
FA Cup
2024
Ulsan Hyundai FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
2
4
0
7.17
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Beijing Guoan
Thời gian:7/3/2024
Chuyển đến:FC Seoul

Pohang Steelers
Thời gian:14/4/2022
Chuyển đến:Beijing Guoan

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:28/8/2020
Chuyển đến:Pohang Steelers

Pohang Steelers
Thời gian:21/1/2019
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

FC Seoul
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC


