Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
1/1/1993
1/1/1993Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2014
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
2
2
6.79
6
519
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AL Masry
CAF Confederation Cup
2025
AL Masry
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.78
2
2
1
0
6.79
Chuyển nhượng

National Bank of Egypt
Thời gian:2/9/2024
Chuyển đến:AL Masry

Zamalek SC
Thời gian:5/9/2021
Chuyển đến:National Bank of Egypt

National Bank of Egypt
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:23/1/2021
Chuyển đến:National Bank of Egypt

Ismaily SC
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Zamalek SC

Al Ahly
Thời gian:15/1/2016
Chuyển đến:Ismaily SC


