Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
29/11/1997
29/11/1997Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
6.62
8
805
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AL Masry
CAF Confederation Cup
2025
AL Masry
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.93
0
0
0
1
6.62


