Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
28/7/1999
28/7/1999Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2025
🏆
J1 League - Hạng 2— 2024
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2022
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
J1 League - Hạng 2— 2018
J League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
0
0
6.98
38
3420
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Sanfrecce Hiroshima
Super Cup
2025
Sanfrecce Hiroshima
J-League Cup
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Sanfrecce Hiroshima
J League 1
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Sanfrecce Hiroshima
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.41
0
0
0
0
6.89
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.98
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
7.02



