Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
6/7/2000
6/7/2000Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar-UAE Challenge Cup - Hạng 2— 2025
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2024
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2023
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Stars League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2020
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2019
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
6.4
7
523
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Wakrah
Stars League
2024
Al-Duhail SC
Stars League
2024
Al Wakrah
QSL Cup
2024
Al Wakrah
AFC Cup
2024
Al-Duhail SC
UAE-Qatar - Super Shield
2024
Qatar
Friendlies
2024
Al-Duhail SC
QSL Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.4
0
0
0
0
6.4
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al-Duhail SC
Thời gian:13/9/2024
Chuyển đến:Al Wakrah

Al Ahli Doha
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Al-Duhail SC

Al-Duhail SC
Thời gian:1/10/2021
Chuyển đến:Al Ahli Doha

Al-Duhail SC
Thời gian:1/3/2020
Chuyển đến:Al Ahli Doha

Qatar SC
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Al-Duhail SC

Al-Duhail SC
Thời gian:6/2/2019
Chuyển đến:Qatar SC

Al Wakrah
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Al-Duhail SC

Al-Duhail SC
Thời gian:18/8/2025
Chuyển đến:Al Ahli Doha

Al-Duhail SC
Thời gian:16/8/2025
Chuyển đến:Al Ahli Doha

Al Wakrah
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Al-Duhail SC

