Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
22/3/1999
22/3/1999Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2023/2024
🏆
Pro League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Pro League - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2018 UAE
🏆
Pro League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2017/2018
⚽
League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
1
0
—
1
88
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Ain
Giải vô địch quốc gia UAE
2024
Al Ain
League Cup
2024
Al Ain
AFC Champions League
2024
Al Ain
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Ain
Thời gian:10/7/2025
Chuyển đến:Dibba Al-Fujairah

Al Ain
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dibba Al-Fujairah

Al Ain
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Dibba Al-Fujairah


