Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Ngày sinh
15/9/1989
15/9/1989Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Pro League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Pro League - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2018
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Pro League - Vô địch— 2017/2018
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2016
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Pro League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Pro League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch— 2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
League Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
0
7.12
20
883
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Ain
FIFA Club World Cup
2025
United Arab Emirates
Giao hữu Quốc tế
2025
Al Ain
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5.3
0
0
0
0
6.77
0
0
1
0
7.12


