Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nam Phi
Ngày sinh
26/4/1995
26/4/1995Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
25
25Danh hiệu và giải thưởng
🏆
PSL - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024
🏆
PSL - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
8 Cup - Hạng 2— 2023
🏆
African Football League - Vô địch— 2023
🏆
PSL - Vô địch— 2022/2023
🏆
Black Label Cup - Vô địch— 2022
🏆
PSL - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
8 Cup - Vô địch— 2021
🏆
PSL - Vô địch— 2020/2021
🏆
1st Division - Hạng 2— 2017/2018
Premier Soccer League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
1
7.23
12
1056
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mamelodi Sundowns
8 Cup
2025
South Africa
Africa Cup of Nations Qualification
2025
South Africa
Giao hữu Quốc tế
2025
South Africa
Africa Cup of Nations
2025
Mamelodi Sundowns
CAF Champions League
2025
Mamelodi Sundowns
Premier Soccer League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.99
0
0
1
0
7.5
0
0
0
0
7.3
0
0
1
0
6.53
1
0
1
0
6.85
0
1
5
0
7.23
Chuyển nhượng

Black Leopards
Thời gian:22/9/2020
Chuyển đến:Mamelodi Sundowns



