Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
29/8/1997
29/8/1997Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
28
28🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2020
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Asian Games - Vô địch— 2018
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2017
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
6.7
14
1122
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Jeju United FC
K League 1
2024
Jeju United FC
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.7
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Jeonbuk Motors
Thời gian:18/7/2023
Chuyển đến:Jeju United FC

Suwon City FC
Thời gian:20/12/2022
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:13/1/2020
Chuyển đến:Suwon City FC

Jeonnam Dragons
Thời gian:31/12/2019
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Jeonnam Dragons

Jeju United FC
Thời gian:4/7/2025
Chuyển đến:Incheon United

Incheon United
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Jeju United FC

