Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
6/1/1994
6/1/1994Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2019
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2017
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2017
⚽
K League 2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
0
0
—
33
2970
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Jeju United FC
K League 1
2024
Bucheon FC 1995
K League 2
2024
Bucheon FC 1995
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Jeju United FC
Thời gian:8/1/2024
Chuyển đến:Bucheon FC 1995

Seoul E-Land FC
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Jeju United FC

Busan I Park
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Seoul E-Land FC

Yeungnam University
Thời gian:16/1/2016
Chuyển đến:Busan I Park


