Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
24/2/1997
24/2/1997Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
97
97Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2025
🏆
K League 2 - Vô địch— 2023
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2022
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2019
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2017
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2017
K League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
2
2
6.99
31
1151
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
South Korea
EAFF E-1 Football Championship
2025
Jeonbuk Motors
FA Cup
2025
South Korea
EAFF E-1 Football Championship
2025
Jeonbuk Motors
K League 1
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
2
2
0
6.99
0
0
1
0
6.95
Chuyển nhượng

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:16/7/2024
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:16/1/2023
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Busan I Park
Thời gian:16/3/2022
Chuyển đến:Jeonbuk Motors


