Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
13/6/1992
13/6/1992Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2022
🏆
K League 1 - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
K League 1 - Vô địch— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
K League 1 - Vô địch— 2018
🏆
K League 1 - Vô địch— 2017
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2016/2017
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Asian Games - Vô địch— 2014
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
2
4
7.2
37
1702
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jeonbuk Motors
K League 1
2025
FC Seoul
FA Cup
2025
FC Seoul
Friendlies Clubs
2025
FC Seoul
K League 1
2025
FC Seoul
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
3
0
7.1
2
4
5
0
7.2
0
0
4
0
6.8
Chuyển nhượng

Al-Nassr
Thời gian:21/7/2023
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al-Nassr

Al-Nassr
Thời gian:6/7/2022
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Al-Nassr

Al-Nassr
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:30/8/2020
Chuyển đến:Al-Nassr

1899 Hoffenheim
Thời gian:12/1/2017
Chuyển đến:Jeonbuk Motors
Phí:€ 1.3M

Albirex Niigata
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

Jeonbuk Motors
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:FC Seoul


