Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
30/9/1990
30/9/1990Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
81
81🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2015
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2014/2015
🏆
Asian Games - Vô địch— 2014
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2013
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2012
⚽
King's CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
0
0
6.93
30
2700
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Shabab
King's Cup
2024
Al Shabab
Friendlies Clubs
2024
South Korea
Friendlies
2024
Al Shabab
Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.93
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.97
Chuyển nhượng

Kashiwa Reysol
Thời gian:5/7/2022
Chuyển đến:Al Shabab

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:10/1/2020
Chuyển đến:Kashiwa Reysol

Vissel Kobe
Thời gian:29/7/2019
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:5/1/2016
Chuyển đến:Vissel Kobe

Al Shabab
Thời gian:7/6/2025
Chuyển đến:FC Tokyo


