Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
8/1/1992
8/1/1992Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2020/2022
🏆
La Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
La Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
La Liga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2017/2018
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
La Liga - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2012/2013
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2011/2013
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2011/2012
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2010/2011
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2009/2010
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Copa del Rey - Hạng 2— 2009/2010
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
2
2
7.18
18
1742
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Atletico Madrid
Friendlies Clubs
2025
Atletico Madrid
Super Cup
2025
Atletico Madrid
Copa del Rey
2025
Atletico Madrid
Cúp C1
2025
Atletico Madrid
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.9
0
1
0
0
6.93
0
0
0
0
6.93
2
2
4
0
7.18


