Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
19/2/1990
19/2/1990Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
9
9Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Nations Cup - Vô địch— 2024
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2020/2021
🏆
A-League Men - Vô địch— 2019/2020
🏆
A-League Men - Vô địch— 2017/2018
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2015
🏆
A-League Men - Vô địch— 2014/2015
🏆
First League - Hạng 2— 2011/2012
🏆
A-League Men - Vô địch— 2010/2011
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
4
1
6.6
16
1316
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Western Sydney Wanderers
Australia Cup
2025
Wellington Phoenix
Australia Cup
2025
Wellington Phoenix
FA Cup
2025
New Zealand
Giao hữu Quốc tế
2025
Western Sydney Wanderers
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.4
4
1
1
0
6.6
Chuyển nhượng

Sydney
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Wellington Phoenix

Melbourne Victory
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sydney

Wellington Phoenix
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Melbourne Victory

Melbourne Victory
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Wellington Phoenix

Alaniya Vladikavkaz
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Panathinaikos

Brisbane Roar
Thời gian:15/7/2011
Chuyển đến:Alaniya Vladikavkaz
Phí:€ 600K

Wellington Phoenix
Thời gian:5/5/2010
Chuyển đến:Brisbane Roar

Wellington Phoenix
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Western Sydney Wanderers

Wellington Phoenix
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Western Sydney Wanderers

Wellington Phoenix
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Western Sydney Wanderers



