Thông tin cầu thủ L. Antal
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Romania
Ngày sinh
2/6/1989
2/6/1989Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
8
8Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A Lyga - Vô địch— 2024
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2023
🏆
A Lyga - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2019
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2018
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Supercupa - Vô địch— 2011
🏆
Liga I - Vô địch— 2010/2011
A Lyga
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
13
3
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FK Zalgiris Vilnius
A Lyga
2025
FK Zalgiris Vilnius
Europa Conference League
2025
FK Zalgiris Vilnius
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
13
3
1
0
—
0
0
1
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

CS Mioveni
Thời gian:4/7/2023
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

Szombathelyi Haladas
Thời gian:14/7/2022
Chuyển đến:CS Mioveni

Zalaegerszegi TE
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Szombathelyi Haladas

Szombathelyi Haladas
Thời gian:7/2/2022
Chuyển đến:Zalaegerszegi TE

Uta Arad
Thời gian:15/1/2022
Chuyển đến:Szombathelyi Haladas

CFR 1907 Cluj
Thời gian:20/6/2017
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

Pandurii TG JIU
Thời gian:10/2/2017
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj

Hapoel Tel Aviv
Thời gian:29/1/2016
Chuyển đến:Pandurii TG JIU

Genclerbirligi
Thời gian:1/2/2015
Chuyển đến:Beitar Jerusalem

Vaslui
Thời gian:18/7/2014
Chuyển đến:Genclerbirligi

Oţelul
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Vaslui
Phí:€ 500K

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:SCM Zalău

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:SCM Zalău

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:27/1/2025
Chuyển đến:SCM Zalău

SCM Zalău
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

SCM Zalău
Thời gian:20/6/2025
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

