Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
Ngày sinh21/4/1994
Chiều cao
Chiều cao181 cm
Số áo
Số áo6
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 22024/2025
🏆
UEFA/CONMEBOL Club Challenge - Vô địch2023
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 22023
🏆
Queensland Champions Cup - Vô địch2022
🏆
Superliga - Vô địch2016/2017
🏆
DBU Pokalen - Vô địch2016/2017
🏆
Superliga - Vô địch2015/2016
🏆
DBU Pokalen - Vô địch2015/2016
🏆
Superliga - Hạng 22014/2015
🏆
DBU Pokalen - Vô địch2014/2015
🏆
Allsvenskan - Hạng 22014
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch2013/2015
🏆
Svenska Cupen - Vô địch2012/2013
🏆
Superettan - Hạng 22012
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
0
2
6.96
17
1444
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Anderlecht
Europa Conference League
2025
Anderlecht
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
7.2
0
2
4
0
6.96
Chuyển nhượng
Sevilla
Sevilla
Thời gian:6/8/2024
Chuyển đến:Anderlecht
Anderlecht
Anderlecht
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Sevilla
Sevilla
Sevilla
Thời gian:16/8/2023
Chuyển đến:Anderlecht
Mallorca
Mallorca
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Sevilla
Sevilla
Sevilla
Thời gian:30/1/2023
Chuyển đến:Mallorca
Sevilla
Sevilla
Thời gian:11/7/2022
Chuyển đến:Aston Villa
Werder Bremen
Werder Bremen
Thời gian:14/8/2021
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 5.5M
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Werder Bremen
Phí:€ 4.5M
IFK Goteborg
IFK Goteborg
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:FC Copenhagen
Phí:€ 1.3M
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
Thời gian:6/1/2013
Chuyển đến:IFK Goteborg
Phí:€ 350K