Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
16/2/2004
16/2/2004Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. Division - Vô địch— 2023/2024
⚽
DBU PokalenTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
2
2
6.5
27
1818
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sonderjyske
Ngoại hạng Đan Mạch
2024
Sonderjyske
DBU Pokalen
2024
Sweden U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
2
6
0
6.5
2
2
6
0
6.5
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Milan U19
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Sonderjyske

Sonderjyske
Thời gian:28/8/2025
Chuyển đến:IF Brommapojkarna

