Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
8/3/1990
8/3/1990Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2024
🏆
A-Leagues All Stars Men - Vô địch— 2024
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2020/2021
🏆
A-League Men - Vô địch— 2019/2020
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2016
🏆
A-League Men - Vô địch— 2013/2014
🏆
A-League Men - Vô địch— 2011/2012
🏆
A-League Men - Vô địch— 2010/2011
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
1
1
7.4
19
1602
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Macarthur
Australia Cup
2025
Macarthur
Asian Cup
2025
Macarthur
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
2
1
0
7.46
1
1
7
0
7.4
Chuyển nhượng

Sydney
Thời gian:25/6/2024
Chuyển đến:Macarthur

Melbourne City
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sydney

Manchester City
Thời gian:5/7/2018
Chuyển đến:Melbourne City

Manchester City
Thời gian:1/8/2017
Chuyển đến:Melbourne City

Manchester City
Thời gian:2/7/2016
Chuyển đến:Melbourne City

Brisbane Roar
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Manchester City


