Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Caledonia
Ngày sinh
28/4/2005
28/4/2005Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC U19 Championship - Hạng 2— 2024 Samoa
⚽
OFC U19 ChampionshipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
1
0
—
4
257
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Magenta
OFC Champions League
2024
New Caledonia U19
OFC U19 Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
1
0
0
0
—


