Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
22/8/1992
22/8/1992Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AIFF Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
NB I - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Liga - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2014/2015
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
0
6.77
11
775
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Chennaiyin
VĐQG Ấn Độ
2024
Jamshedpur
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
2
0
6.77
Chuyển nhượng

Chennaiyin
Thời gian:31/8/2024
Chuyển đến:Jamshedpur

Budapest Honved
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Chennaiyin

Kisvarda FC
Thời gian:28/7/2022
Chuyển đến:Budapest Honved

FC Luzern
Thời gian:6/2/2020
Chuyển đến:Maccabi Netanya

FK Partizan
Thời gian:23/1/2018
Chuyển đến:FC Luzern

RAD
Thời gian:20/8/2014
Chuyển đến:FK Partizan


