Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh
20/1/1993
20/1/1993Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coppa Italia Serie C - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011
🏆
Serie A - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2010/2011
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2010
🏆
Serie A - Vô địch— 2009/2010
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2009/2010
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2009/2010
⚽
Serie BTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
1
6.52
15
1141
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
-
Serie B
2025
-
Coppa Italia
2025
Padova
Serie B
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.3
0
1
4
0
6.73
Chuyển nhượng

Reggina
Thời gian:12/1/2024
Chuyển đến:Padova

Benevento
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Bologna

Bologna
Thời gian:24/1/2019
Chuyển đến:Benevento

Frosinone
Thời gian:23/1/2019
Chuyển đến:Bologna

Bologna
Thời gian:10/7/2018
Chuyển đến:Frosinone

Crotone
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Bologna

Bologna
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Crotone

Inter
Thời gian:30/1/2013
Chuyển đến:Crotone

Inter
Thời gian:6/7/2012
Chuyển đến:Spezia


