Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
27/8/1990
27/8/1990Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
La Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2010/2011
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2009/2010
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
1
0
6.66
2
263
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Porto
Friendlies Clubs
2025
FC Porto
Cúp C2
2025
FC Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.67
0
0
0
0
6.3
1
0
1
0
6.66
Chuyển nhượng

Sevilla
Thời gian:2/7/2022
Chuyển đến:PSV Eindhoven

Sevilla
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Barcelona

PSV Eindhoven
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 12.5M

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:12/7/2014
Chuyển đến:PSV Eindhoven
Phí:€ 5.5M

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:29/1/2014
Chuyển đến:Newcastle

Twente
Thời gian:18/7/2012
Chuyển đến:Borussia Mönchengladbach
Phí:€ 15M

De Graafschap
Thời gian:1/7/2009
Chuyển đến:Twente
Phí:€ 800K

PSV Eindhoven
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:FC Porto


